Tấm lợp lấy sáng polycarbonate rỗng nhẹ hơn và cách nhiệt tốt hơn, còn poly đặc trong hơn, cứng hơn và đẹp như kính. Nói ngắn gọn: mái rộng cần mát, tiết kiệm chi phí thì chọn rỗng; mái cần thẩm mỹ, chịu va đập cao thì chọn đặc. Bài viết so sánh hai dòng tấm lợp lấy sáng polycarbonate rỗng và poly đặc bằng bảng, số liệu thật, để bạn chọn đúng ngay từ đầu.
Tấm poly rỗng có hai lớp bề mặt, ở giữa là các vách ngăn chạy dọc theo chiều dài tấm. Nhìn mặt cắt, các khoang rỗng xếp liền nhau giống hình tổ ong.
Chính các khoang không khí này tạo nên khả năng cách nhiệt và cách âm của tấm. Tấm rỗng tại Vinahome có khổ rộng cố định 2100mm, chiều dài nguyên tấm 5800mm hoặc 6000mm, với các độ dày phổ biến 4,5mm, 5mm, 6mm, 8mm và 10mm.
Bề mặt ngoài của tấm được phủ lớp chống tia UV. Lớp này giúp tấm hạn chế ố vàng, giòn gãy và bảo vệ người, đồ vật bên dưới mái.
Tấm poly đặc là một khối polycarbonate liền, không có khoang rỗng bên trong. Bề mặt phẳng, trong và bóng, nhìn gần giống kính nhưng nhẹ hơn nhiều.
Theo thông tin của Vinahome, tấm poly đặc có thể lấy được tới 90% ánh sáng và chịu lực gấp khoảng 250 lần kính thông thường. Tấm đặc có nhiều khổ rộng hơn tấm rỗng: 1220mm, 1650mm, 1820mm và 2100mm. Tấm còn được cuộn theo chiều dài 20m đến 30m, hoặc cắt theo đơn hàng dự án.
Dòng Vinahome Poly cao cấp dùng 100% hạt nhựa Bayer Makrolon nhập khẩu từ Đức, có 2 lớp phủ ETUV. Sản phẩm đạt các tiêu chuẩn ISO 11963:2012 và ISO 9001:2015.
Bảng dưới đây tổng hợp các điểm khác nhau chính, theo thông số Vinahome công bố trên các trang sản phẩm:
| Tiêu chí | Poly rỗng | Poly đặc |
|---|---|---|
| Cấu tạo | 2 lớp, vách ngăn tổ ong ở giữa | Khối liền, không có khoang rỗng |
| Độ dày phổ biến | 4,5mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm | Từ 2mm đến 10mm và dày hơn, tùy nhu cầu |
| Khổ rộng | 2100mm | 1220mm, 1650mm, 1820mm, 2100mm |
| Chiều dài | 5800mm hoặc 6000mm | Cuộn 20m đến 30m hoặc cắt theo dự án |
| Truyền sáng (màu trắng trong) | Khoảng 85% đến 88% tùy độ dày | Tới 90% |
| Cách nhiệt, cách âm | Tốt hơn nhờ lớp không khí bên trong | Kém hơn tấm rỗng cùng độ dày |
| Độ trong, thẩm mỹ | Nhìn thấy các vách ngăn | Trong suốt, phẳng như kính |
| Chịu va đập | Tốt | Rất cao, gấp khoảng 250 lần kính |
| Trọng lượng | Nhẹ, tấm 5mm phổ thông khoảng 9kg/tấm | Nặng hơn tấm rỗng cùng độ dày |
| Phù hợp | Mái nhà xưởng, sân thượng, mái che rộng | Giếng trời, mái hiên mặt tiền, mái sảnh |
Nhìn vào bảng, bạn sẽ thấy hai loại không hơn kém tuyệt đối. Mỗi loại mạnh ở một nhóm tiêu chí khác nhau, nên cần chọn theo đúng nhu cầu của mái.
Nhiều người lo tấm rỗng sẽ tối hơn tấm đặc. Thực tế, với màu trắng trong, mức chênh lệch không lớn. Theo bảng số liệu trên trang tấm rỗng 10mm của Vinahome:
| Màu tấm rỗng | 2mm - 3mm | 4mm - 5mm | 6mm - 10mm |
|---|---|---|---|
| Trắng trong (Clear) | 88% | 87% | 85% |
| Xanh lá (Green) | 69% | 69% | 67% - 68% |
| Xanh dương (Blue) | 39% | 39% | 38% - 39% |
Tấm càng dày thì ánh sáng đi qua giảm nhẹ, nhưng khả năng cách nhiệt lại tăng lên. Với mái cần ánh sáng dịu, bạn có thể chọn màu trắng đục (Opal) để giảm chói và tăng cách nhiệt. Bạn có thể xem thêm bài Các loại tấm nhựa Poly tại Vinahome: Nên chọn dòng nào? để so sánh thêm các dòng phổ thông, tiêu chuẩn và cao cấp.
Tấm rỗng phát huy hiệu quả ở những mái có diện tích lớn, nằm dưới nắng gắt và cần tiết kiệm chi phí kết cấu.
Nếu mái nằm ở vùng hay có gió lớn, bạn nên chọn tấm từ 8mm trở lên và bắn vít đủ mật độ ở mép, đầu hồi. Bạn có thể đọc thêm bài Mái che Polycarbonate có chống chịu được mưa bão? để biết cách giúp mái an toàn hơn trong mùa mưa bão.
Tấm poly đặc phù hợp với những vị trí nằm trong tầm mắt, cần vẻ đẹp trong suốt và độ an toàn cao trước va đập.
Với giếng trời và mái sảnh, nhiều chủ nhà chọn tấm đặc vì nhìn từ dưới lên không thấy các đường vách ngăn như tấm rỗng.
Thi công đúng cách giúp cả hai loại tấm kín nước, bền và giữ được độ trong lâu dài.
Cả hai đều bền nếu chọn đúng dòng và thi công đúng kỹ thuật. Thời gian bảo hành phụ thuộc vào dòng sản phẩm. Ví dụ, tấm rỗng phổ thông 8mm được bảo hành 12 - 24 tháng, còn tấm rỗng cao cấp được bảo hành 10 năm.
Nếu lắp đúng chiều gân theo độ dốc mái và bịt đầu tấm bằng phụ kiện chuyên dụng, nước và bụi rất khó vào khoang. Đây là lý do nên thi công bởi thợ có kinh nghiệm.
Tấm rỗng 10mm cứng và cách nhiệt tốt, phù hợp mái che diện tích lớn. Tuy nhiên, nếu bạn cần mái trong suốt như kính cho giếng trời hay mặt tiền, tấm đặc vẫn là lựa chọn phù hợp hơn.
Tấm rỗng thường bán theo tấm nguyên khổ 2,1m x 5,8m. Tấm đặc có thể cắt theo kích thước công trình. Bạn chỉ cần gửi kích thước mái để được tính số lượng tấm, phụ kiện và báo giá chi tiết.
Khi chọn nơi mua, bạn nên ưu tiên đơn vị sản xuất trực tiếp, có kho gần công trình và giấy tờ bảo hành rõ ràng. Vinahome đáp ứng các tiêu chí đó với những lợi thế cụ thể:
Đội ngũ tư vấn sẽ giúp bạn chọn giữa tấm rỗng và tấm đặc, chọn độ dày, màu sắc và tính số lượng theo diện tích mái. Gọi hotline 0907 078 686 để được tư vấn và nhận báo giá cho công trình.
Tấm lợp lấy sáng polycarbonate rỗng nhẹ, cách nhiệt và cách âm tốt, phù hợp mái nhà xưởng, sân thượng và mái che diện tích lớn. Tấm poly đặc trong như kính, chịu va đập cao, hợp với giếng trời, mái hiên mặt tiền và mái sảnh. Hãy liên hệ Vinahome để được tư vấn đúng loại tấm và độ dày cho công trình của bạn.